94
ST
A. Belotti
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrea Belotti
ST
94
181cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
91
86
83
83
73
81
64
81
81
63
63
63
63
65
65
63
Tốc độ
88
Sút
91
Chuyền bóng
65
Rê bóng
87
Phòng thủ
47
Thể chất
91
Tốc độ
89
Tăng tốc
87
Dứt điểm
96
Lực sút
95
Sút xa
77
Chọn vị trí
95
Vô lê
88
Penalty
86
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
56
Chuyền dài
53
Đá phạt
68
Sút xoáy
74
Rê bóng
86
Giữ bóng
89
Khéo léo
86
Thăng bằng
92
Phản ứng
93
Kèm người
55
Lấy bóng
32
Cắt bóng
45
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
91
Thể lực
90
Quyết đoán
92
Nhảy
93
Bình tĩnh
86
TM đổ người
13
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
12
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Cagliari
|
|
| 2025~2025 |
SL Benfica
|
|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2024 |
Fiorentina
|
|
| 2024~2025 |
|
|
| 2022~ |
Roma FC
|
|
| 2022~2024 |
AS Roma
|
|
| 2015~ |
Torino
|
|
| 2015~2022 |
Torino
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2014 |
|
|
| 2013~2015 |
|
|
| 2012~2013 | 알비노레페 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández