80
ST
A. Belotti
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrea Belotti
ST
80
181cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
77
74
70
70
62
70
54
68
68
54
54
53
53
55
55
54
Tốc độ
75
Sút
78
Chuyền bóng
56
Rê bóng
73
Phòng thủ
42
Thể chất
79
Tốc độ
76
Tăng tốc
75
Dứt điểm
84
Lực sút
78
Sút xa
65
Chọn vị trí
81
Vô lê
77
Penalty
74
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
43
Chuyền dài
43
Đá phạt
55
Sút xoáy
62
Rê bóng
75
Giữ bóng
72
Khéo léo
76
Thăng bằng
72
Phản ứng
73
Kèm người
54
Lấy bóng
26
Cắt bóng
33
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
80
Thể lực
79
Quyết đoán
79
Nhảy
79
Bình tĩnh
72
TM đổ người
17
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
16
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Cagliari
|
|
| 2025~2025 |
SL Benfica
|
|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2024 |
Fiorentina
|
|
| 2024~2025 |
|
|
| 2022~ |
Roma FC
|
|
| 2022~2024 |
AS Roma
|
|
| 2015~ |
Torino
|
|
| 2015~2022 |
Torino
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2014 |
|
|
| 2013~2015 |
|
|
| 2012~2013 | 알비노레페 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé