92
ST
A. Belotti
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrea Belotti
ST
92
181cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
89
85
83
83
73
81
63
81
81
62
62
63
63
66
66
62
Tốc độ
88
Sút
87
Chuyền bóng
67
Rê bóng
88
Phòng thủ
46
Thể chất
91
Tốc độ
90
Tăng tốc
86
Dứt điểm
88
Lực sút
98
Sút xa
75
Chọn vị trí
97
Vô lê
83
Penalty
82
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
61
Chuyền dài
59
Đá phạt
69
Sút xoáy
78
Rê bóng
89
Giữ bóng
87
Khéo léo
85
Thăng bằng
93
Phản ứng
87
Kèm người
53
Lấy bóng
31
Cắt bóng
43
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
89
Thể lực
94
Quyết đoán
93
Nhảy
94
Bình tĩnh
87
TM đổ người
12
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
11
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Cagliari
|
|
| 2025~2025 |
SL Benfica
|
|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2024 |
Fiorentina
|
|
| 2024~2025 |
|
|
| 2022~ |
Roma FC
|
|
| 2022~2024 |
AS Roma
|
|
| 2015~ |
Torino
|
|
| 2015~2022 |
Torino
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2014 |
|
|
| 2013~2015 |
|
|
| 2012~2013 | 알비노레페 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández