84
ST
A. Belotti
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrea Belotti
ST
84
181cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
81
77
74
74
66
74
58
72
72
58
58
57
57
59
59
58
Tốc độ
78
Sút
82
Chuyền bóng
59
Rê bóng
77
Phòng thủ
45
Thể chất
82
Tốc độ
78
Tăng tốc
78
Dứt điểm
88
Lực sút
82
Sút xa
69
Chọn vị trí
85
Vô lê
82
Penalty
78
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
47
Chuyền dài
47
Đá phạt
59
Sút xoáy
66
Rê bóng
79
Giữ bóng
76
Khéo léo
79
Thăng bằng
76
Phản ứng
77
Kèm người
58
Lấy bóng
30
Cắt bóng
37
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
82
Thể lực
82
Quyết đoán
83
Nhảy
83
Bình tĩnh
76
TM đổ người
21
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
20
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Cagliari
|
|
| 2025~2025 |
SL Benfica
|
|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2024 |
Fiorentina
|
|
| 2024~2025 |
|
|
| 2022~ |
Roma FC
|
|
| 2022~2024 |
AS Roma
|
|
| 2015~ |
Torino
|
|
| 2015~2022 |
Torino
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2014 |
|
|
| 2013~2015 |
|
|
| 2012~2013 | 알비노레페 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé