112
ST
A. Belotti
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrea Belotti
ST
112
181cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
109
106
102
102
95
102
85
100
100
83
83
83
83
85
85
83
Tốc độ
106
Sút
107
Chuyền bóng
86
Rê bóng
107
Phòng thủ
68
Thể chất
109
Tốc độ
107
Tăng tốc
106
Dứt điểm
108
Lực sút
113
Sút xa
99
Chọn vị trí
115
Vô lê
109
Penalty
103
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
75
Chuyền dài
77
Đá phạt
85
Sút xoáy
96
Rê bóng
107
Giữ bóng
109
Khéo léo
105
Thăng bằng
111
Phản ứng
111
Kèm người
71
Lấy bóng
61
Cắt bóng
64
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
110
Thể lực
107
Quyết đoán
111
Nhảy
109
Bình tĩnh
103
TM đổ người
20
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
22
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Cagliari
|
|
| 2025~2025 |
SL Benfica
|
|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2024 |
Fiorentina
|
|
| 2024~2025 |
|
|
| 2022~ |
Roma FC
|
|
| 2022~2024 |
AS Roma
|
|
| 2015~ |
Torino
|
|
| 2015~2022 |
Torino
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2014 |
|
|
| 2013~2015 |
|
|
| 2012~2013 | 알비노레페 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández