90
ST
A. Belotti
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andrea Belotti
ST
90
181cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
32
87
84
80
80
74
80
65
79
79
64
65
63
63
65
65
64
Tốc độ
82
Sút
87
Chuyền bóng
67
Rê bóng
83
Phòng thủ
50
Thể chất
90
Tốc độ
86
Tăng tốc
78
Dứt điểm
92
Lực sút
89
Sút xa
76
Chọn vị trí
93
Vô lê
87
Penalty
85
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
54
Chuyền dài
59
Đá phạt
66
Sút xoáy
73
Rê bóng
83
Giữ bóng
83
Khéo léo
82
Thăng bằng
85
Phản ứng
89
Kèm người
56
Lấy bóng
37
Cắt bóng
44
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
92
Thể lực
86
Quyết đoán
90
Nhảy
90
Bình tĩnh
89
TM đổ người
28
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
27
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Cagliari
|
|
| 2025~2025 |
SL Benfica
|
|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2024 |
Fiorentina
|
|
| 2024~2025 |
|
|
| 2022~ |
Roma FC
|
|
| 2022~2024 |
AS Roma
|
|
| 2015~ |
Torino
|
|
| 2015~2022 |
Torino
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2014 |
|
|
| 2013~2015 |
|
|
| 2012~2013 | 알비노레페 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández