78
LB
B. Chilwell
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ben Chilwell
LB
78
178cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
66
69
70
70
71
70
73
73
73
73
73
75
75
76
76
73
Tốc độ
78
Sút
51
Chuyền bóng
70
Rê bóng
75
Phòng thủ
73
Thể chất
73
Tốc độ
78
Tăng tốc
78
Dứt điểm
46
Lực sút
69
Sút xa
41
Chọn vị trí
75
Vô lê
45
Penalty
54
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
75
Chuyền dài
69
Đá phạt
66
Sút xoáy
67
Rê bóng
77
Giữ bóng
77
Khéo léo
70
Thăng bằng
72
Phản ứng
75
Kèm người
73
Lấy bóng
75
Cắt bóng
73
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
69
Thể lực
84
Quyết đoán
68
Nhảy
78
Bình tĩnh
72
TM đổ người
16
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
20
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
RC Strasbourg
|
|
| 2025~2025 |
crystal palace
|
|
| 2020~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2025 |
Chelsea
|
|
| 2016~2020 |
Leicester City
|
|
| 2015~2015 |
Leicester City
|
|
| 2015~2016 |
Huddersfield Town
|
|
| 2015~2020 |
Leicester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia