102
LB
B. Chilwell
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ben Chilwell
LB
102
180cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
92
95
96
96
97
96
97
97
97
97
97
99
99
99
99
97
Tốc độ
99
Sút
83
Chuyền bóng
99
Rê bóng
96
Phòng thủ
98
Thể chất
93
Tốc độ
99
Tăng tốc
101
Dứt điểm
75
Lực sút
97
Sút xa
85
Chọn vị trí
102
Vô lê
85
Penalty
71
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
104
Chuyền dài
92
Đá phạt
96
Sút xoáy
102
Rê bóng
97
Giữ bóng
95
Khéo léo
99
Thăng bằng
96
Phản ứng
100
Kèm người
98
Lấy bóng
101
Cắt bóng
99
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
89
Thể lực
96
Quyết đoán
101
Nhảy
93
Bình tĩnh
95
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
16
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
RC Strasbourg
|
|
| 2025~2025 |
crystal palace
|
|
| 2020~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2025 |
Chelsea
|
|
| 2016~2020 |
Leicester City
|
|
| 2015~2015 |
Leicester City
|
|
| 2015~2016 |
Huddersfield Town
|
|
| 2015~2020 |
Leicester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé