106
LWB
B. Chilwell
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ben Chilwell
LWB
106
LB
105
180cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
96
98
99
99
99
98
100
101
101
99
99
102
102
103
103
99
Tốc độ
106
Sút
87
Chuyền bóng
101
Rê bóng
99
Phòng thủ
99
Thể chất
99
Tốc độ
106
Tăng tốc
107
Dứt điểm
81
Lực sút
102
Sút xa
87
Chọn vị trí
104
Vô lê
89
Penalty
73
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
109
Chuyền dài
93
Đá phạt
98
Sút xoáy
105
Rê bóng
99
Giữ bóng
100
Khéo léo
102
Thăng bằng
102
Phản ứng
103
Kèm người
99
Lấy bóng
105
Cắt bóng
97
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
94
Thể lực
109
Quyết đoán
104
Nhảy
97
Bình tĩnh
96
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
20
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
RC Strasbourg
|
|
| 2025~2025 |
crystal palace
|
|
| 2020~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2025 |
Chelsea
|
|
| 2016~2020 |
Leicester City
|
|
| 2015~2015 |
Leicester City
|
|
| 2015~2016 |
Huddersfield Town
|
|
| 2015~2020 |
Leicester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia