91
LB
B. Chilwell
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ben Chilwell
LB
91
178cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
81
83
84
84
85
83
86
87
87
86
86
88
88
89
89
86
Tốc độ
92
Sút
67
Chuyền bóng
85
Rê bóng
88
Phòng thủ
86
Thể chất
87
Tốc độ
94
Tăng tốc
91
Dứt điểm
64
Lực sút
87
Sút xa
57
Chọn vị trí
86
Vô lê
68
Penalty
48
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
90
Chuyền dài
85
Đá phạt
86
Sút xoáy
83
Rê bóng
88
Giữ bóng
90
Khéo léo
85
Thăng bằng
87
Phản ứng
88
Kèm người
90
Lấy bóng
84
Cắt bóng
85
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
79
Thể lực
98
Quyết đoán
93
Nhảy
92
Bình tĩnh
87
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
9
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
RC Strasbourg
|
|
| 2025~2025 |
crystal palace
|
|
| 2020~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2025 |
Chelsea
|
|
| 2016~2020 |
Leicester City
|
|
| 2015~2015 |
Leicester City
|
|
| 2015~2016 |
Huddersfield Town
|
|
| 2015~2020 |
Leicester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia