94
LB
B. Chilwell
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ben Chilwell
LB
94
178cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
18
78
81
83
83
82
81
87
86
86
88
88
91
91
91
91
88
Tốc độ
95
Sút
60
Chuyền bóng
82
Rê bóng
89
Phòng thủ
90
Thể chất
86
Tốc độ
95
Tăng tốc
95
Dứt điểm
60
Lực sút
77
Sút xa
46
Chọn vị trí
78
Vô lê
43
Penalty
66
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
94
Chuyền dài
71
Đá phạt
79
Sút xoáy
77
Rê bóng
90
Giữ bóng
92
Khéo léo
80
Thăng bằng
87
Phản ứng
89
Kèm người
93
Lấy bóng
90
Cắt bóng
87
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
79
Thể lực
100
Quyết đoán
85
Nhảy
93
Bình tĩnh
87
TM đổ người
11
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
15
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
RC Strasbourg
|
|
| 2025~2025 |
crystal palace
|
|
| 2020~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2025 |
Chelsea
|
|
| 2016~2020 |
Leicester City
|
|
| 2015~2015 |
Leicester City
|
|
| 2015~2016 |
Huddersfield Town
|
|
| 2015~2020 |
Leicester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia