80
LB
B. Chilwell
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ben Chilwell
LB
80
178cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
67
69
71
71
72
70
75
73
73
75
75
77
77
78
78
75
Tốc độ
78
Sút
52
Chuyền bóng
71
Rê bóng
77
Phòng thủ
76
Thể chất
74
Tốc độ
78
Tăng tốc
79
Dứt điểm
47
Lực sút
70
Sút xa
42
Chọn vị trí
69
Vô lê
46
Penalty
55
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
77
Chuyền dài
70
Đá phạt
67
Sút xoáy
66
Rê bóng
78
Giữ bóng
79
Khéo léo
71
Thăng bằng
73
Phản ứng
76
Kèm người
76
Lấy bóng
78
Cắt bóng
76
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
69
Thể lực
86
Quyết đoán
74
Nhảy
81
Bình tĩnh
73
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
21
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
RC Strasbourg
|
|
| 2025~2025 |
crystal palace
|
|
| 2020~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2025 |
Chelsea
|
|
| 2016~2020 |
Leicester City
|
|
| 2015~2015 |
Leicester City
|
|
| 2015~2016 |
Huddersfield Town
|
|
| 2015~2020 |
Leicester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé