83
LB
B. Chilwell
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ben Chilwell
LB
83
178cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
71
74
75
75
77
74
79
77
77
78
78
80
80
81
81
78
Tốc độ
78
Sút
56
Chuyền bóng
76
Rê bóng
80
Phòng thủ
79
Thể chất
77
Tốc độ
78
Tăng tốc
79
Dứt điểm
52
Lực sút
75
Sút xa
46
Chọn vị trí
76
Vô lê
48
Penalty
57
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
80
Chuyền dài
73
Đá phạt
70
Sút xoáy
70
Rê bóng
80
Giữ bóng
83
Khéo léo
73
Thăng bằng
75
Phản ứng
82
Kèm người
79
Lấy bóng
81
Cắt bóng
80
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
72
Thể lực
89
Quyết đoán
75
Nhảy
83
Bình tĩnh
76
TM đổ người
19
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
23
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
RC Strasbourg
|
|
| 2025~2025 |
crystal palace
|
|
| 2020~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2025 |
Chelsea
|
|
| 2016~2020 |
Leicester City
|
|
| 2015~2015 |
Leicester City
|
|
| 2015~2016 |
Huddersfield Town
|
|
| 2015~2020 |
Leicester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé