77
CM
B. André
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin André
CM
77
CDM
77
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
69
70
71
71
74
72
74
72
72
73
73
73
73
73
73
73
Tốc độ
69
Sút
63
Chuyền bóng
73
Rê bóng
73
Phòng thủ
72
Thể chất
76
Tốc độ
71
Tăng tốc
67
Dứt điểm
61
Lực sút
68
Sút xa
64
Chọn vị trí
69
Vô lê
56
Penalty
65
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
71
Chuyền dài
77
Đá phạt
47
Sút xoáy
67
Rê bóng
73
Giữ bóng
74
Khéo léo
71
Thăng bằng
71
Phản ứng
74
Kèm người
72
Lấy bóng
76
Cắt bóng
71
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
75
Thể lực
81
Quyết đoán
73
Nhảy
82
Bình tĩnh
74
TM đổ người
14
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
20
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
LOSC reel
|
|
| 2014~2019 |
stad wren
|
|
| 2008~2013 | AC 아작시오 II | |
| 2008~2014 |
AC Ajaccio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé