95
CDM
B. André
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin André
CDM
95
CM
92
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
37
84
84
84
84
89
86
92
86
86
92
92
89
89
89
89
92
Tốc độ
70
Sút
78
Chuyền bóng
86
Rê bóng
88
Phòng thủ
92
Thể chất
95
Tốc độ
70
Tăng tốc
70
Dứt điểm
76
Lực sút
83
Sút xa
79
Chọn vị trí
84
Vô lê
71
Penalty
80
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
84
Chuyền dài
90
Đá phạt
69
Sút xoáy
82
Rê bóng
88
Giữ bóng
92
Khéo léo
82
Thăng bằng
86
Phản ứng
92
Kèm người
91
Lấy bóng
94
Cắt bóng
93
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
92
Thể lực
102
Quyết đoán
97
Nhảy
93
Bình tĩnh
92
TM đổ người
29
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
35
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
LOSC reel
|
|
| 2014~2019 |
stad wren
|
|
| 2008~2013 | AC 아작시오 II | |
| 2008~2014 |
AC Ajaccio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández