80
CM
B. André
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin André
CM
80
CDM
82
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
72
73
73
73
77
75
79
75
75
78
78
77
77
77
77
78
Tốc độ
71
Sút
66
Chuyền bóng
76
Rê bóng
76
Phòng thủ
77
Thể chất
82
Tốc độ
74
Tăng tốc
69
Dứt điểm
64
Lực sút
71
Sút xa
67
Chọn vị trí
72
Vô lê
59
Penalty
68
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
74
Chuyền dài
80
Đá phạt
50
Sút xoáy
70
Rê bóng
76
Giữ bóng
77
Khéo léo
74
Thăng bằng
74
Phản ứng
77
Kèm người
76
Lấy bóng
79
Cắt bóng
79
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
79
Thể lực
89
Quyết đoán
80
Nhảy
90
Bình tĩnh
77
TM đổ người
17
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
23
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
LOSC reel
|
|
| 2014~2019 |
stad wren
|
|
| 2008~2013 | AC 아작시오 II | |
| 2008~2014 |
AC Ajaccio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández