92
CDM
B. André
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin André
CDM
92
CM
90
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
35
82
83
82
82
87
84
89
84
84
89
89
87
87
87
87
89
Tốc độ
73
Sút
76
Chuyền bóng
84
Rê bóng
86
Phòng thủ
88
Thể chất
93
Tốc độ
75
Tăng tốc
72
Dứt điểm
74
Lực sút
81
Sút xa
77
Chọn vị trí
82
Vô lê
69
Penalty
78
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
82
Chuyền dài
88
Đá phạt
67
Sút xoáy
80
Rê bóng
86
Giữ bóng
88
Khéo léo
82
Thăng bằng
84
Phản ứng
90
Kèm người
86
Lấy bóng
91
Cắt bóng
90
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
90
Thể lực
100
Quyết đoán
95
Nhảy
92
Bình tĩnh
88
TM đổ người
27
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
33
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
LOSC reel
|
|
| 2014~2019 |
stad wren
|
|
| 2008~2013 | AC 아작시오 II | |
| 2008~2014 |
AC Ajaccio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández