99
CM
B. André
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin André
CM
99
CDM
99
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
87
90
90
90
96
92
96
92
92
94
94
93
93
94
94
94
Tốc độ
91
Sút
79
Chuyền bóng
91
Rê bóng
96
Phòng thủ
93
Thể chất
97
Tốc độ
92
Tăng tốc
90
Dứt điểm
75
Lực sút
82
Sút xa
86
Chọn vị trí
84
Vô lê
73
Penalty
82
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
78
Chuyền dài
101
Đá phạt
76
Sút xoáy
83
Rê bóng
95
Giữ bóng
102
Khéo léo
89
Thăng bằng
93
Phản ứng
93
Kèm người
90
Lấy bóng
93
Cắt bóng
100
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
92
Thể lực
105
Quyết đoán
99
Nhảy
99
Bình tĩnh
90
TM đổ người
8
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
LOSC reel
|
|
| 2014~2019 |
stad wren
|
|
| 2008~2013 | AC 아작시오 II | |
| 2008~2014 |
AC Ajaccio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé