108
CDM
B. André
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin André
CDM
108
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
26
97
98
98
98
102
100
105
100
100
105
105
103
103
103
103
105
Tốc độ
100
Sút
87
Chuyền bóng
99
Rê bóng
102
Phòng thủ
105
Thể chất
105
Tốc độ
101
Tăng tốc
99
Dứt điểm
84
Lực sút
90
Sút xa
91
Chọn vị trí
97
Vô lê
85
Penalty
89
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
93
Chuyền dài
105
Đá phạt
78
Sút xoáy
95
Rê bóng
102
Giữ bóng
105
Khéo léo
97
Thăng bằng
100
Phản ứng
101
Kèm người
102
Lấy bóng
108
Cắt bóng
107
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
101
Thể lực
109
Quyết đoán
110
Nhảy
107
Bình tĩnh
103
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
21
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
LOSC reel
|
|
| 2014~2019 |
stad wren
|
|
| 2008~2013 | AC 아작시오 II | |
| 2008~2014 |
AC Ajaccio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé