104
CDM
B. André
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin André
CDM
104
CM
102
180cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
91
94
94
94
99
96
101
96
96
100
100
99
99
99
99
100
Tốc độ
96
Sút
82
Chuyền bóng
95
Rê bóng
99
Phòng thủ
100
Thể chất
102
Tốc độ
99
Tăng tốc
94
Dứt điểm
76
Lực sút
84
Sút xa
92
Chọn vị trí
89
Vô lê
78
Penalty
86
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
86
Chuyền dài
103
Đá phạt
73
Sút xoáy
89
Rê bóng
99
Giữ bóng
104
Khéo léo
91
Thăng bằng
96
Phản ứng
98
Kèm người
93
Lấy bóng
105
Cắt bóng
104
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
96
Thể lực
109
Quyết đoán
108
Nhảy
103
Bình tĩnh
95
TM đổ người
12
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
LOSC reel
|
|
| 2014~2019 |
stad wren
|
|
| 2008~2013 | AC 아작시오 II | |
| 2008~2014 |
AC Ajaccio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé