80
CM
Cesc Fàbregas
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cesc Fàbregas
CM
80
CDM
71
179cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
23
71
74
74
74
77
77
68
74
74
62
62
65
65
66
66
62
Tốc độ
53
Sút
71
Chuyền bóng
84
Rê bóng
75
Phòng thủ
59
Thể chất
57
Tốc độ
53
Tăng tốc
55
Dứt điểm
70
Lực sút
75
Sút xa
69
Chọn vị trí
69
Vô lê
79
Penalty
76
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
82
Chuyền dài
86
Đá phạt
79
Sút xoáy
76
Rê bóng
74
Giữ bóng
82
Khéo léo
62
Thăng bằng
73
Phản ứng
78
Kèm người
63
Lấy bóng
59
Cắt bóng
51
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
61
Thể lực
56
Quyết đoán
47
Nhảy
63
Bình tĩnh
88
TM đổ người
12
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2019~ |
AS Monaco
|
|
| 2019~2022 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2019 |
Chelsea
|
|
| 2011~2014 |
FC Barcelona
|
|
| 2003~2011 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
A. Rüdiger
K. Mbappé