86
CM
Cesc Fàbregas
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cesc Fàbregas
CM
86
CAM
87
180cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
21
78
82
81
81
83
84
73
83
83
64
64
71
71
73
73
64
Tốc độ
70
Sút
77
Chuyền bóng
89
Rê bóng
82
Phòng thủ
60
Thể chất
64
Tốc độ
71
Tăng tốc
70
Dứt điểm
76
Lực sút
79
Sút xa
75
Chọn vị trí
79
Vô lê
83
Penalty
80
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
87
Chuyền dài
90
Đá phạt
83
Sút xoáy
80
Rê bóng
82
Giữ bóng
88
Khéo léo
65
Thăng bằng
79
Phản ứng
85
Kèm người
58
Lấy bóng
61
Cắt bóng
55
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
66
Thể lực
74
Quyết đoán
47
Nhảy
67
Bình tĩnh
94
TM đổ người
8
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2019~ |
AS Monaco
|
|
| 2019~2022 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2019 |
Chelsea
|
|
| 2011~2014 |
FC Barcelona
|
|
| 2003~2011 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
A. Rüdiger
K. Mbappé