90
CM
Cesc Fàbregas
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cesc Fàbregas
CM
90
CAM
90
176cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
18
81
85
85
85
87
87
80
86
86
73
73
77
77
79
79
73
Tốc độ
80
Sút
76
Chuyền bóng
90
Rê bóng
88
Phòng thủ
68
Thể chất
76
Tốc độ
83
Tăng tốc
77
Dứt điểm
72
Lực sút
79
Sút xa
83
Chọn vị trí
86
Vô lê
75
Penalty
79
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
86
Chuyền dài
92
Đá phạt
85
Sút xoáy
86
Rê bóng
87
Giữ bóng
93
Khéo léo
88
Thăng bằng
84
Phản ứng
87
Kèm người
64
Lấy bóng
73
Cắt bóng
68
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
75
Thể lực
85
Quyết đoán
71
Nhảy
69
Bình tĩnh
80
TM đổ người
8
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
7
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2019~ |
AS Monaco
|
|
| 2019~2022 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2019 |
Chelsea
|
|
| 2011~2014 |
FC Barcelona
|
|
| 2003~2011 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
A. Rüdiger
K. Mbappé