118
CM
Cesc Fàbregas
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cesc Fàbregas
CM
118
179cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
32
109
113
114
114
115
115
104
115
115
94
94
101
101
104
104
94
Tốc độ
109
Sút
110
Chuyền bóng
120
Rê bóng
113
Phòng thủ
88
Thể chất
102
Tốc độ
109
Tăng tốc
110
Dứt điểm
105
Lực sút
116
Sút xa
116
Chọn vị trí
116
Vô lê
115
Penalty
113
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
123
Tạt bóng
119
Chuyền dài
120
Đá phạt
115
Sút xoáy
118
Rê bóng
112
Giữ bóng
116
Khéo léo
115
Thăng bằng
111
Phản ứng
115
Kèm người
84
Lấy bóng
96
Cắt bóng
89
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
98
Thể lực
116
Quyết đoán
100
Nhảy
97
Bình tĩnh
115
TM đổ người
22
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
21
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2019~ |
AS Monaco
|
|
| 2019~2022 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2019 |
Chelsea
|
|
| 2011~2014 |
FC Barcelona
|
|
| 2003~2011 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia