99
CAM
Cesc Fàbregas
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cesc Fàbregas
CAM
99
CM
97
179cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
22
90
94
95
95
94
96
84
96
96
75
74
80
80
83
83
75
Tốc độ
92
Sút
87
Chuyền bóng
99
Rê bóng
96
Phòng thủ
67
Thể chất
86
Tốc độ
92
Tăng tốc
93
Dứt điểm
87
Lực sút
88
Sút xa
85
Chọn vị trí
97
Vô lê
85
Penalty
90
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
97
Chuyền dài
101
Đá phạt
93
Sút xoáy
100
Rê bóng
93
Giữ bóng
101
Khéo léo
97
Thăng bằng
97
Phản ứng
95
Kèm người
73
Lấy bóng
54
Cắt bóng
81
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
87
Thể lực
88
Quyết đoán
83
Nhảy
86
Bình tĩnh
101
TM đổ người
14
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
12
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2019~ |
AS Monaco
|
|
| 2019~2022 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2019 |
Chelsea
|
|
| 2011~2014 |
FC Barcelona
|
|
| 2003~2011 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
A. Rüdiger
K. Mbappé