104
CF
Cesc Fàbregas
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cesc Fàbregas
CF
104
179cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
19
101
101
101
101
100
101
91
101
101
85
85
89
89
91
91
85
Tốc độ
94
Sút
103
Chuyền bóng
101
Rê bóng
101
Phòng thủ
77
Thể chất
94
Tốc độ
93
Tăng tốc
96
Dứt điểm
105
Lực sút
101
Sút xa
102
Chọn vị trí
103
Vô lê
100
Penalty
101
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
99
Chuyền dài
104
Đá phạt
99
Sút xoáy
107
Rê bóng
100
Giữ bóng
107
Khéo léo
98
Thăng bằng
96
Phản ứng
106
Kèm người
73
Lấy bóng
78
Cắt bóng
79
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
95
Thể lực
97
Quyết đoán
92
Nhảy
89
Bình tĩnh
105
TM đổ người
7
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2019~ |
AS Monaco
|
|
| 2019~2022 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2019 |
Chelsea
|
|
| 2011~2014 |
FC Barcelona
|
|
| 2003~2011 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
A. Rüdiger
K. Mbappé