117
CM
Cesc Fàbregas
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cesc Fàbregas
CM
117
CAM
116
179cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
32
107
111
110
110
114
113
106
111
111
97
96
102
102
104
104
97
Tốc độ
107
Sút
104
Chuyền bóng
115
Rê bóng
112
Phòng thủ
91
Thể chất
101
Tốc độ
107
Tăng tốc
108
Dứt điểm
97
Lực sút
114
Sút xa
111
Chọn vị trí
114
Vô lê
105
Penalty
104
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
119
Tạt bóng
104
Chuyền dài
119
Đá phạt
109
Sút xoáy
115
Rê bóng
109
Giữ bóng
118
Khéo léo
111
Thăng bằng
111
Phản ứng
114
Kèm người
83
Lấy bóng
99
Cắt bóng
97
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
97
Thể lực
112
Quyết đoán
101
Nhảy
99
Bình tĩnh
117
TM đổ người
22
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
25
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2019~ |
AS Monaco
|
|
| 2019~2022 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2019 |
Chelsea
|
|
| 2011~2014 |
FC Barcelona
|
|
| 2003~2011 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
A. Rüdiger
K. Mbappé