77
RB
D. Calabria
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Davide Calabria
RB
77
176cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
58
61
64
64
66
63
72
67
67
72
72
74
74
75
75
72
Tốc độ
76
Sút
44
Chuyền bóng
67
Rê bóng
72
Phòng thủ
74
Thể chất
69
Tốc độ
75
Tăng tốc
79
Dứt điểm
33
Lực sút
62
Sút xa
49
Chọn vị trí
44
Vô lê
58
Penalty
49
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
77
Chuyền dài
67
Đá phạt
49
Sút xoáy
74
Rê bóng
71
Giữ bóng
72
Khéo léo
80
Thăng bằng
76
Phản ứng
72
Kèm người
76
Lấy bóng
76
Cắt bóng
75
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
63
Thể lực
79
Quyết đoán
76
Nhảy
68
Bình tĩnh
72
TM đổ người
14
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
20
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Panathinaikos FC
|
|
| 2025~2025 |
Bologna
|
|
| 2015~ |
AC Milan
|
|
| 2015~2025 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández