69
RB
D. Calabria
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Davide Calabria
RB
69
177cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
55
58
60
60
61
59
65
61
61
64
64
66
66
66
66
64
Tốc độ
67
Sút
50
Chuyền bóng
61
Rê bóng
63
Phòng thủ
67
Thể chất
58
Tốc độ
66
Tăng tốc
70
Dứt điểm
42
Lực sút
60
Sút xa
61
Chọn vị trí
45
Vô lê
53
Penalty
42
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
67
Chuyền dài
61
Đá phạt
42
Sút xoáy
64
Rê bóng
60
Giữ bóng
66
Khéo léo
71
Thăng bằng
72
Phản ứng
66
Kèm người
66
Lấy bóng
70
Cắt bóng
70
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
51
Thể lực
64
Quyết đoán
69
Nhảy
64
Bình tĩnh
69
TM đổ người
7
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Panathinaikos FC
|
|
| 2025~2025 |
Bologna
|
|
| 2015~ |
AC Milan
|
|
| 2015~2025 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández