79
RB
D. Calabria
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Davide Calabria
RB
79
176cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
60
63
66
66
67
64
74
68
68
74
74
76
76
76
76
74
Tốc độ
76
Sút
47
Chuyền bóng
68
Rê bóng
73
Phòng thủ
77
Thể chất
70
Tốc độ
75
Tăng tốc
79
Dứt điểm
36
Lực sút
65
Sút xa
52
Chọn vị trí
47
Vô lê
61
Penalty
52
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
77
Chuyền dài
68
Đá phạt
52
Sút xoáy
77
Rê bóng
72
Giữ bóng
73
Khéo léo
82
Thăng bằng
79
Phản ứng
75
Kèm người
78
Lấy bóng
79
Cắt bóng
78
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
63
Thể lực
80
Quyết đoán
79
Nhảy
70
Bình tĩnh
75
TM đổ người
17
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
23
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Panathinaikos FC
|
|
| 2025~2025 |
Bologna
|
|
| 2015~ |
AC Milan
|
|
| 2015~2025 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé