83
RB
D. Calabria
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Davide Calabria
RB
83
177cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
28
66
68
71
71
72
70
78
73
73
78
78
80
80
80
80
78
Tốc độ
81
Sút
56
Chuyền bóng
72
Rê bóng
77
Phòng thủ
80
Thể chất
76
Tốc độ
80
Tăng tốc
83
Dứt điểm
48
Lực sút
68
Sút xa
64
Chọn vị trí
55
Vô lê
64
Penalty
55
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
80
Chuyền dài
71
Đá phạt
55
Sút xoáy
78
Rê bóng
75
Giữ bóng
77
Khéo léo
85
Thăng bằng
83
Phản ứng
80
Kèm người
81
Lấy bóng
83
Cắt bóng
81
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
70
Thể lực
83
Quyết đoán
84
Nhảy
77
Bình tĩnh
78
TM đổ người
20
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
26
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Panathinaikos FC
|
|
| 2025~2025 |
Bologna
|
|
| 2015~ |
AC Milan
|
|
| 2015~2025 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé