86
RB
D. Calabria
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Davide Calabria
RB
86
177cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
30
71
73
76
76
77
75
82
77
77
82
81
83
83
83
83
82
Tốc độ
84
Sút
65
Chuyền bóng
77
Rê bóng
79
Phòng thủ
84
Thể chất
78
Tốc độ
84
Tăng tốc
86
Dứt điểm
57
Lực sút
75
Sút xa
78
Chọn vị trí
60
Vô lê
68
Penalty
57
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
83
Chuyền dài
77
Đá phạt
57
Sút xoáy
80
Rê bóng
78
Giữ bóng
79
Khéo léo
87
Thăng bằng
87
Phản ứng
84
Kèm người
87
Lấy bóng
87
Cắt bóng
85
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
72
Thể lực
87
Quyết đoán
86
Nhảy
79
Bình tĩnh
84
TM đổ người
22
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
28
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Panathinaikos FC
|
|
| 2025~2025 |
Bologna
|
|
| 2015~ |
AC Milan
|
|
| 2015~2025 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández