91
RB
D. Calabria
16
34
76
78
80
80
82
80
86
81
81
86
86
88
88
88
88
86
Tốc độ
88
Sút
69
Chuyền bóng
80
Rê bóng
85
Phòng thủ
89
Thể chất
81
Tốc độ
87
Tăng tốc
90
Dứt điểm
61
Lực sút
79
Sút xa
82
Chọn vị trí
64
Vô lê
72
Penalty
61
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
86
Chuyền dài
80
Đá phạt
61
Sút xoáy
83
Rê bóng
83
Giữ bóng
87
Khéo léo
90
Thăng bằng
91
Phản ứng
88
Kèm người
91
Lấy bóng
91
Cắt bóng
90
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
74
Thể lực
90
Quyết đoán
90
Nhảy
84
Bình tĩnh
88
TM đổ người
26
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
32
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Panathinaikos FC
|
|
| 2025~2025 |
Bologna
|
|
| 2015~ |
AC Milan
|
|
| 2015~2025 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández