104
RB
D. Calabria
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Davide Calabria
RB
104
177cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
92
94
95
95
95
94
98
96
96
99
98
101
101
101
101
99
Tốc độ
102
Sút
87
Chuyền bóng
92
Rê bóng
97
Phòng thủ
101
Thể chất
95
Tốc độ
101
Tăng tốc
105
Dứt điểm
83
Lực sút
91
Sút xa
97
Chọn vị trí
94
Vô lê
83
Penalty
71
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
101
Chuyền dài
89
Đá phạt
71
Sút xoáy
97
Rê bóng
96
Giữ bóng
96
Khéo léo
101
Thăng bằng
102
Phản ứng
101
Kèm người
103
Lấy bóng
104
Cắt bóng
102
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
88
Thể lực
105
Quyết đoán
103
Nhảy
96
Bình tĩnh
101
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Panathinaikos FC
|
|
| 2025~2025 |
Bologna
|
|
| 2015~ |
AC Milan
|
|
| 2015~2025 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández