77
CAM
J. Maddison
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
James Maddison
CAM
77
LM
77
175cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
67
73
74
74
71
74
59
74
74
47
47
57
57
61
61
47
Tốc độ
73
Sút
71
Chuyền bóng
76
Rê bóng
76
Phòng thủ
40
Thể chất
52
Tốc độ
72
Tăng tốc
75
Dứt điểm
68
Lực sút
79
Sút xa
72
Chọn vị trí
70
Vô lê
68
Penalty
72
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
75
Chuyền dài
71
Đá phạt
78
Sút xoáy
77
Rê bóng
75
Giữ bóng
79
Khéo léo
82
Thăng bằng
76
Phản ứng
68
Kèm người
39
Lấy bóng
42
Cắt bóng
47
Đánh đầu
33
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
42
Thể lực
69
Quyết đoán
56
Nhảy
55
Bình tĩnh
74
TM đổ người
16
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2018~ |
Leicester City
|
|
| 2018~2023 |
Leicester City
|
|
| 2017~2018 |
Norwich City
|
|
| 2016~2016 |
Norwich City
|
|
| 2016~2017 |
Aberdeen
|
|
| 2016~2018 |
Norwich City
|
|
| 2013~2016 |
Coventry City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández