97
CAM
J. Maddison
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
James Maddison
CAM
97
RM
96
175cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
37
87
92
93
93
92
94
81
93
93
71
71
77
77
81
81
71
Tốc độ
82
Sút
91
Chuyền bóng
95
Rê bóng
96
Phòng thủ
67
Thể chất
75
Tốc độ
78
Tăng tốc
88
Dứt điểm
91
Lực sút
93
Sút xa
93
Chọn vị trí
95
Vô lê
88
Penalty
85
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
93
Chuyền dài
95
Đá phạt
96
Sút xoáy
96
Rê bóng
96
Giữ bóng
98
Khéo léo
94
Thăng bằng
93
Phản ứng
91
Kèm người
72
Lấy bóng
77
Cắt bóng
59
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
67
Thể lực
89
Quyết đoán
82
Nhảy
70
Bình tĩnh
98
TM đổ người
29
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
32
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2018~ |
Leicester City
|
|
| 2018~2023 |
Leicester City
|
|
| 2017~2018 |
Norwich City
|
|
| 2016~2016 |
Norwich City
|
|
| 2016~2017 |
Aberdeen
|
|
| 2016~2018 |
Norwich City
|
|
| 2013~2016 |
Coventry City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández