75
CM
J. Maddison
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
James Maddison
CM
75
CAM
76
175cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
17
66
71
72
72
72
73
64
72
72
53
53
59
59
63
63
53
Tốc độ
59
Sút
71
Chuyền bóng
75
Rê bóng
75
Phòng thủ
51
Thể chất
56
Tốc độ
57
Tăng tốc
62
Dứt điểm
71
Lực sút
73
Sút xa
72
Chọn vị trí
73
Vô lê
68
Penalty
68
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
74
Chuyền dài
76
Đá phạt
77
Sút xoáy
76
Rê bóng
76
Giữ bóng
77
Khéo léo
72
Thăng bằng
72
Phản ứng
71
Kèm người
54
Lấy bóng
60
Cắt bóng
51
Đánh đầu
31
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
49
Thể lực
69
Quyết đoán
62
Nhảy
49
Bình tĩnh
77
TM đổ người
9
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2018~ |
Leicester City
|
|
| 2018~2023 |
Leicester City
|
|
| 2017~2018 |
Norwich City
|
|
| 2016~2016 |
Norwich City
|
|
| 2016~2017 |
Aberdeen
|
|
| 2016~2018 |
Norwich City
|
|
| 2013~2016 |
Coventry City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández