74
CM
J. Maddison
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
James Maddison
CM
74
CAM
75
175cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
17
65
70
71
71
71
72
62
70
70
52
51
57
57
60
60
52
Tốc độ
57
Sút
71
Chuyền bóng
75
Rê bóng
74
Phòng thủ
50
Thể chất
46
Tốc độ
56
Tăng tốc
59
Dứt điểm
71
Lực sút
73
Sút xa
72
Chọn vị trí
70
Vô lê
68
Penalty
68
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
74
Chuyền dài
76
Đá phạt
77
Sút xoáy
76
Rê bóng
74
Giữ bóng
76
Khéo léo
72
Thăng bằng
72
Phản ứng
72
Kèm người
54
Lấy bóng
57
Cắt bóng
51
Đánh đầu
31
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
40
Thể lực
48
Quyết đoán
62
Nhảy
43
Bình tĩnh
74
TM đổ người
9
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2018~ |
Leicester City
|
|
| 2018~2023 |
Leicester City
|
|
| 2017~2018 |
Norwich City
|
|
| 2016~2016 |
Norwich City
|
|
| 2016~2017 |
Aberdeen
|
|
| 2016~2018 |
Norwich City
|
|
| 2013~2016 |
Coventry City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández