92
CAM
J. Maddison
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
James Maddison
CAM
92
175cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
34
82
88
88
88
87
89
77
88
88
67
67
74
74
77
77
67
Tốc độ
81
Sút
86
Chuyền bóng
90
Rê bóng
91
Phòng thủ
64
Thể chất
71
Tốc độ
78
Tăng tốc
85
Dứt điểm
84
Lực sút
90
Sút xa
88
Chọn vị trí
89
Vô lê
81
Penalty
82
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
89
Chuyền dài
90
Đá phạt
91
Sút xoáy
93
Rê bóng
92
Giữ bóng
93
Khéo léo
91
Thăng bằng
90
Phản ứng
86
Kèm người
69
Lấy bóng
74
Cắt bóng
56
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
64
Thể lực
84
Quyết đoán
77
Nhảy
62
Bình tĩnh
91
TM đổ người
26
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
29
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2018~ |
Leicester City
|
|
| 2018~2023 |
Leicester City
|
|
| 2017~2018 |
Norwich City
|
|
| 2016~2016 |
Norwich City
|
|
| 2016~2017 |
Aberdeen
|
|
| 2016~2018 |
Norwich City
|
|
| 2013~2016 |
Coventry City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé