105
CAM
J. Maddison
23
26
96
100
101
101
98
102
87
101
101
78
79
84
84
88
88
78
Tốc độ
100
Sút
98
Chuyền bóng
105
Rê bóng
99
Phòng thủ
69
Thể chất
90
Tốc độ
100
Tăng tốc
102
Dứt điểm
96
Lực sút
102
Sút xa
102
Chọn vị trí
102
Vô lê
94
Penalty
85
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
106
Chuyền dài
103
Đá phạt
102
Sút xoáy
107
Rê bóng
99
Giữ bóng
99
Khéo léo
105
Thăng bằng
100
Phản ứng
101
Kèm người
79
Lấy bóng
74
Cắt bóng
50
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
84
Thể lực
97
Quyết đoán
103
Nhảy
78
Bình tĩnh
99
TM đổ người
16
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2018~ |
Leicester City
|
|
| 2018~2023 |
Leicester City
|
|
| 2017~2018 |
Norwich City
|
|
| 2016~2016 |
Norwich City
|
|
| 2016~2017 |
Aberdeen
|
|
| 2016~2018 |
Norwich City
|
|
| 2013~2016 |
Coventry City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández