90
CAM
J. Maddison
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
James Maddison
CAM
90
LM
90
175cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
20
80
86
88
88
82
87
67
87
87
54
54
64
64
69
69
54
Tốc độ
86
Sút
84
Chuyền bóng
89
Rê bóng
89
Phòng thủ
42
Thể chất
64
Tốc độ
89
Tăng tốc
84
Dứt điểm
86
Lực sút
79
Sút xa
94
Chọn vị trí
83
Vô lê
69
Penalty
76
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
93
Chuyền dài
92
Đá phạt
91
Sút xoáy
86
Rê bóng
88
Giữ bóng
93
Khéo léo
91
Thăng bằng
87
Phản ứng
84
Kèm người
46
Lấy bóng
40
Cắt bóng
45
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
61
Thể lực
70
Quyết đoán
65
Nhảy
64
Bình tĩnh
83
TM đổ người
11
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2018~ |
Leicester City
|
|
| 2018~2023 |
Leicester City
|
|
| 2017~2018 |
Norwich City
|
|
| 2016~2016 |
Norwich City
|
|
| 2016~2017 |
Aberdeen
|
|
| 2016~2018 |
Norwich City
|
|
| 2013~2016 |
Coventry City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández