118
CAM
J. Maddison
29
31
108
114
115
115
111
115
99
115
115
88
89
96
96
100
100
88
Tốc độ
113
Sút
108
Chuyền bóng
117
Rê bóng
116
Phòng thủ
79
Thể chất
103
Tốc độ
112
Tăng tốc
115
Dứt điểm
102
Lực sút
118
Sút xa
119
Chọn vị trí
115
Vô lê
102
Penalty
95
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
118
Chuyền dài
116
Đá phạt
116
Sút xoáy
119
Rê bóng
119
Giữ bóng
115
Khéo léo
119
Thăng bằng
105
Phản ứng
116
Kèm người
85
Lấy bóng
86
Cắt bóng
61
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
94
Thể lực
116
Quyết đoán
115
Nhảy
91
Bình tĩnh
116
TM đổ người
20
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
22
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2018~ |
Leicester City
|
|
| 2018~2023 |
Leicester City
|
|
| 2017~2018 |
Norwich City
|
|
| 2016~2016 |
Norwich City
|
|
| 2016~2017 |
Aberdeen
|
|
| 2016~2018 |
Norwich City
|
|
| 2013~2016 |
Coventry City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé