76
CB
J. Andersen
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joachim Andersen
CB
76
190cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
54
53
52
52
59
54
69
54
54
73
73
67
67
65
65
73
Tốc độ
63
Sút
42
Chuyền bóng
54
Rê bóng
55
Phòng thủ
75
Thể chất
73
Tốc độ
64
Tăng tốc
63
Dứt điểm
42
Lực sút
49
Sút xa
40
Chọn vị trí
31
Vô lê
36
Penalty
46
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
39
Chuyền dài
65
Đá phạt
39
Sút xoáy
42
Rê bóng
49
Giữ bóng
63
Khéo léo
53
Thăng bằng
58
Phản ứng
71
Kèm người
76
Lấy bóng
77
Cắt bóng
74
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
80
Thể lực
63
Quyết đoán
71
Nhảy
75
Bình tĩnh
69
TM đổ người
18
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Fulham
|
|
| 2021~ |
crystal palace
|
|
| 2021~2021 |
Olympique Lyon
|
|
| 2021~2024 |
crystal palace
|
|
| 2020~2021 |
Fulham
|
|
| 2019~2020 |
Olympique Lyon
|
|
| 2019~2021 |
Olympique Lyon
|
|
| 2017~2019 |
Sampdoria
|
|
| 2016~2017 | FC 트벤터 B | |
| 2014~2017 |
FC Tventer
|
|
| 2013~2013 |
FC Mitwilan
|
|
| 2013~2015 | FC 트벤터 B | |
| 2013~2017 |
FC Tventer
|
|
| 2012~2012 | 로센보르그 BK II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia