85
CB
J. Andersen
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joachim Andersen
CB
85
192cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
18
57
55
54
54
64
57
76
58
58
82
82
73
73
70
70
82
Tốc độ
68
Sút
40
Chuyền bóng
56
Rê bóng
60
Phòng thủ
83
Thể chất
85
Tốc độ
68
Tăng tốc
70
Dứt điểm
39
Lực sút
52
Sút xa
37
Chọn vị trí
27
Vô lê
32
Penalty
43
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
47
Tạt bóng
35
Chuyền dài
71
Đá phạt
41
Sút xoáy
39
Rê bóng
53
Giữ bóng
71
Khéo léo
57
Thăng bằng
63
Phản ứng
77
Kèm người
85
Lấy bóng
85
Cắt bóng
78
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
93
Thể lực
72
Quyết đoán
84
Nhảy
80
Bình tĩnh
75
TM đổ người
12
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
8
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Fulham
|
|
| 2021~ |
crystal palace
|
|
| 2021~2021 |
Olympique Lyon
|
|
| 2021~2024 |
crystal palace
|
|
| 2020~2021 |
Fulham
|
|
| 2019~2020 |
Olympique Lyon
|
|
| 2019~2021 |
Olympique Lyon
|
|
| 2017~2019 |
Sampdoria
|
|
| 2016~2017 | FC 트벤터 B | |
| 2014~2017 |
FC Tventer
|
|
| 2013~2013 |
FC Mitwilan
|
|
| 2013~2015 | FC 트벤터 B | |
| 2013~2017 |
FC Tventer
|
|
| 2012~2012 | 로센보르그 BK II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia