87
CB
J. Andersen
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joachim Andersen
CB
87
192cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
32
69
69
67
67
78
72
84
70
70
84
84
78
78
77
77
84
Tốc độ
62
Sút
59
Chuyền bóng
76
Rê bóng
72
Phòng thủ
84
Thể chất
86
Tốc độ
62
Tăng tốc
63
Dứt điểm
51
Lực sút
80
Sút xa
63
Chọn vị trí
53
Vô lê
54
Penalty
55
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
57
Chuyền dài
91
Đá phạt
60
Sút xoáy
72
Rê bóng
72
Giữ bóng
78
Khéo léo
58
Thăng bằng
62
Phản ứng
84
Kèm người
85
Lấy bóng
85
Cắt bóng
84
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
92
Thể lực
77
Quyết đoán
87
Nhảy
81
Bình tĩnh
82
TM đổ người
27
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
24
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Fulham
|
|
| 2021~ |
crystal palace
|
|
| 2021~2021 |
Olympique Lyon
|
|
| 2021~2024 |
crystal palace
|
|
| 2020~2021 |
Fulham
|
|
| 2019~2020 |
Olympique Lyon
|
|
| 2019~2021 |
Olympique Lyon
|
|
| 2017~2019 |
Sampdoria
|
|
| 2016~2017 | FC 트벤터 B | |
| 2014~2017 |
FC Tventer
|
|
| 2013~2013 |
FC Mitwilan
|
|
| 2013~2015 | FC 트벤터 B | |
| 2013~2017 |
FC Tventer
|
|
| 2012~2012 | 로센보르그 BK II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia