72
CB
J. Andersen
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joachim Andersen
CB
72
192cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
55
54
52
52
63
56
68
55
55
69
69
61
61
61
61
69
Tốc độ
34
Sút
50
Chuyền bóng
62
Rê bóng
56
Phòng thủ
69
Thể chất
72
Tốc độ
37
Tăng tốc
32
Dứt điểm
45
Lực sút
66
Sút xa
51
Chọn vị trí
40
Vô lê
48
Penalty
39
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
48
Chuyền dài
76
Đá phạt
49
Sút xoáy
59
Rê bóng
58
Giữ bóng
60
Khéo léo
41
Thăng bằng
44
Phản ứng
69
Kèm người
70
Lấy bóng
69
Cắt bóng
70
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
77
Thể lực
62
Quyết đoán
76
Nhảy
62
Bình tĩnh
69
TM đổ người
11
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
8
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Fulham
|
|
| 2021~ |
crystal palace
|
|
| 2021~2021 |
Olympique Lyon
|
|
| 2021~2024 |
crystal palace
|
|
| 2020~2021 |
Fulham
|
|
| 2019~2020 |
Olympique Lyon
|
|
| 2019~2021 |
Olympique Lyon
|
|
| 2017~2019 |
Sampdoria
|
|
| 2016~2017 | FC 트벤터 B | |
| 2014~2017 |
FC Tventer
|
|
| 2013~2013 |
FC Mitwilan
|
|
| 2013~2015 | FC 트벤터 B | |
| 2013~2017 |
FC Tventer
|
|
| 2012~2012 | 로센보르그 BK II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé