102
CB
J. Andersen
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joachim Andersen
CB
102
192cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
87
86
86
86
93
88
98
89
89
99
99
95
95
95
95
99
Tốc độ
85
Sút
77
Chuyền bóng
93
Rê bóng
88
Phòng thủ
100
Thể chất
102
Tốc độ
86
Tăng tốc
85
Dứt điểm
74
Lực sút
91
Sút xa
79
Chọn vị trí
75
Vô lê
70
Penalty
66
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
89
Chuyền dài
102
Đá phạt
72
Sút xoáy
85
Rê bóng
91
Giữ bóng
88
Khéo léo
79
Thăng bằng
86
Phản ứng
95
Kèm người
99
Lấy bóng
101
Cắt bóng
99
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
104
Thể lực
99
Quyết đoán
102
Nhảy
101
Bình tĩnh
94
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
7
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Fulham
|
|
| 2021~ |
crystal palace
|
|
| 2021~2021 |
Olympique Lyon
|
|
| 2021~2024 |
crystal palace
|
|
| 2020~2021 |
Fulham
|
|
| 2019~2020 |
Olympique Lyon
|
|
| 2019~2021 |
Olympique Lyon
|
|
| 2017~2019 |
Sampdoria
|
|
| 2016~2017 | FC 트벤터 B | |
| 2014~2017 |
FC Tventer
|
|
| 2013~2013 |
FC Mitwilan
|
|
| 2013~2015 | FC 트벤터 B | |
| 2013~2017 |
FC Tventer
|
|
| 2012~2012 | 로센보르그 BK II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia