93
CB
J. Andersen
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joachim Andersen
CB
93
192cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
64
64
61
61
73
66
86
65
65
90
90
81
81
78
78
90
Tốc độ
76
Sút
46
Chuyền bóng
66
Rê bóng
67
Phòng thủ
92
Thể chất
87
Tốc độ
76
Tăng tốc
76
Dứt điểm
40
Lực sút
76
Sút xa
38
Chọn vị trí
28
Vô lê
33
Penalty
44
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
36
Chuyền dài
83
Đá phạt
36
Sút xoáy
49
Rê bóng
63
Giữ bóng
79
Khéo léo
50
Thăng bằng
58
Phản ứng
86
Kèm người
94
Lấy bóng
94
Cắt bóng
89
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
98
Thể lực
73
Quyết đoán
80
Nhảy
93
Bình tĩnh
71
TM đổ người
14
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
10
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Fulham
|
|
| 2021~ |
crystal palace
|
|
| 2021~2021 |
Olympique Lyon
|
|
| 2021~2024 |
crystal palace
|
|
| 2020~2021 |
Fulham
|
|
| 2019~2020 |
Olympique Lyon
|
|
| 2019~2021 |
Olympique Lyon
|
|
| 2017~2019 |
Sampdoria
|
|
| 2016~2017 | FC 트벤터 B | |
| 2014~2017 |
FC Tventer
|
|
| 2013~2013 |
FC Mitwilan
|
|
| 2013~2015 | FC 트벤터 B | |
| 2013~2017 |
FC Tventer
|
|
| 2012~2012 | 로센보르그 BK II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia