111
CB
J. Andersen
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joachim Andersen
CB
111
192cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
97
97
97
97
102
98
107
99
99
108
108
105
105
105
105
108
Tốc độ
95
Sút
89
Chuyền bóng
103
Rê bóng
98
Phòng thủ
109
Thể chất
111
Tốc độ
96
Tăng tốc
95
Dứt điểm
88
Lực sút
101
Sút xa
82
Chọn vị trí
90
Vô lê
98
Penalty
77
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
102
Chuyền dài
110
Đá phạt
82
Sút xoáy
92
Rê bóng
98
Giữ bóng
100
Khéo léo
90
Thăng bằng
98
Phản ứng
102
Kèm người
110
Lấy bóng
109
Cắt bóng
108
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
113
Thể lực
110
Quyết đoán
108
Nhảy
108
Bình tĩnh
108
TM đổ người
17
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
15
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Fulham
|
|
| 2021~ |
crystal palace
|
|
| 2021~2021 |
Olympique Lyon
|
|
| 2021~2024 |
crystal palace
|
|
| 2020~2021 |
Fulham
|
|
| 2019~2020 |
Olympique Lyon
|
|
| 2019~2021 |
Olympique Lyon
|
|
| 2017~2019 |
Sampdoria
|
|
| 2016~2017 | FC 트벤터 B | |
| 2014~2017 |
FC Tventer
|
|
| 2013~2013 |
FC Mitwilan
|
|
| 2013~2015 | FC 트벤터 B | |
| 2013~2017 |
FC Tventer
|
|
| 2012~2012 | 로센보르그 BK II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé