79
ST
K. Gameiro
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kévin Gameiro
ST
79
172cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
20
76
76
76
76
70
75
60
75
75
54
54
59
59
61
61
54
Tốc độ
81
Sút
76
Chuyền bóng
72
Rê bóng
74
Phòng thủ
44
Thể chất
65
Tốc độ
81
Tăng tốc
82
Dứt điểm
78
Lực sút
79
Sút xa
71
Chọn vị trí
82
Vô lê
75
Penalty
79
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
68
Chuyền dài
68
Đá phạt
69
Sút xoáy
72
Rê bóng
72
Giữ bóng
76
Khéo léo
77
Thăng bằng
75
Phản ứng
79
Kèm người
51
Lấy bóng
36
Cắt bóng
40
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
63
Thể lực
69
Quyết đoán
65
Nhảy
81
Bình tĩnh
78
TM đổ người
12
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
RC Strasbourg
|
|
| 2021~2024 |
RC Strasbourg
|
|
| 2018~2021 |
Valencia CF
|
|
| 2016~2018 |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2016 |
Sevilla FC
|
|
| 2011~2013 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2008~2011 |
FC Lorient
|
|
| 2005~2008 |
RC Strasbourg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández