87
ST
K. Gameiro
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kévin Gameiro
ST
87
172cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
84
85
84
84
76
84
62
82
82
56
56
62
62
65
65
56
Tốc độ
92
Sút
85
Chuyền bóng
76
Rê bóng
84
Phòng thủ
43
Thể chất
67
Tốc độ
93
Tăng tốc
92
Dứt điểm
90
Lực sút
82
Sút xa
82
Chọn vị trí
91
Vô lê
78
Penalty
81
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
69
Chuyền dài
69
Đá phạt
70
Sút xoáy
74
Rê bóng
82
Giữ bóng
86
Khéo léo
86
Thăng bằng
87
Phản ứng
88
Kèm người
50
Lấy bóng
33
Cắt bóng
38
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
64
Thể lực
74
Quyết đoán
66
Nhảy
84
Bình tĩnh
88
TM đổ người
6
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
8
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
RC Strasbourg
|
|
| 2021~2024 |
RC Strasbourg
|
|
| 2018~2021 |
Valencia CF
|
|
| 2016~2018 |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2016 |
Sevilla FC
|
|
| 2011~2013 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2008~2011 |
FC Lorient
|
|
| 2005~2008 |
RC Strasbourg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández